canned

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng hộp, bảo quản trong hộp kín
🎯
Đừng chỉ tra "canned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) preserved and stored in a sealed container, typically made of metal
✏️
Câu ví dụ
The canned soup was heated up for a comforting meal on a cold day .
Súp đóng hộp được hâm nóng để có một bữa ăn ấm áp trong ngày lạnh.
✅
Luyện tập

"canned" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food Preparation