Nghĩa tiếng Việt
đóng hộp, bảo quản trong hộp kín
Đừng chỉ tra "canned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) preserved and stored in a sealed container, typically made of metal
Câu ví dụ
The canned soup was heated up for a comforting meal on a cold day .
Súp đóng hộp được hâm nóng để có một bữa ăn ấm áp trong ngày lạnh.
Luyện tập
"canned" nghĩa là gì?