uncooked
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sống, chưa nấu chín
Đừng chỉ tra "uncooked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) not having been heated or prepared for eating
Câu ví dụ
The uncooked eggs were cracked into a bowl and whisked for a scrambled egg dish .
Những quả trứng chưa nấu chín được đập vào bát và đánh tan để làm món trứng bác.
Luyện tập
"uncooked" nghĩa là gì?