Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, phần lớn
Đừng chỉ tra "chiefly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that something applies in general or in most cases
Câu ví dụ
The feedback was chiefly positive , with only a few critical comments .
Phản hồi chủ yếu là tích cực, chỉ với một vài ý kiến phê bình.
Luyện tập
"chiefly" nghĩa là gì?