Nghĩa tiếng Việt
tinh ý, quan sát tốt
Đừng chỉ tra "observant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very good at or quick in noticing small details in someone or something
Câu ví dụ
The observant teacher recognized the signs of distress in a student and offered support before the situation escalated .
Giáo viên tinh ý đã nhận ra các dấu hiệu đau khổ ở một học sinh và đề nghị hỗ trợ trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Luyện tập
"observant" nghĩa là gì?