observant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh ý, quan sát tốt
🎯
Đừng chỉ tra "observant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very good at or quick in noticing small details in someone or something
✏️
Câu ví dụ
The observant teacher recognized the signs of distress in a student and offered support before the situation escalated .
Giáo viên tinh ý đã nhận ra các dấu hiệu đau khổ ở một học sinh và đề nghị hỗ trợ trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.
✅
Luyện tập

"observant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits