audacious

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
táo bạo, liều lĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "audacious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
taking risks that are bold and shocking
✏️
Câu ví dụ
The audacious hacker breached the most secure networks , leaving cybersecurity experts stunned by the extent of the intrusion .
Tin tặc táo bạo đã xâm nhập vào các mạng bảo mật nhất, khiến các chuyên gia an ninh mạng kinh ngạc về mức độ xâm nhập.
✅
Luyện tập

"audacious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits