Nghĩa tiếng Việt
táo bạo, liều lĩnh
Đừng chỉ tra "audacious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking risks that are bold and shocking
Câu ví dụ
The audacious hacker breached the most secure networks , leaving cybersecurity experts stunned by the extent of the intrusion .
Tin tặc táo bạo đã xâm nhập vào các mạng bảo mật nhất, khiến các chuyên gia an ninh mạng kinh ngạc về mức độ xâm nhập.
Luyện tập
"audacious" nghĩa là gì?