Nghĩa tiếng Việt
thần kinh, nơ-ron
Đừng chỉ tra "neural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding neurons, which are the basic building blocks of the nervous system
Câu ví dụ
Neural development begins early in embryonic development and continues throughout life .
Sự phát triển thần kinh bắt đầu sớm trong quá trình phát triển phôi thai và tiếp tục trong suốt cuộc đời.
Luyện tập
"neural" nghĩa là gì?