Nghĩa tiếng Việt
thuộc về cơ thể, vật lý
Đừng chỉ tra "bodily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the body and its physical aspects or characteristics
Câu ví dụ
Bodily movements are controlled by the nervous system and muscles working together .
Các chuyển động cơ thể được kiểm soát bởi hệ thần kinh và cơ bắp làm việc cùng nhau.
Luyện tập
"bodily" nghĩa là gì?