prosthetic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
giả tay chân
Definition (English)
relating to or involving an artificial leg, hand, tooth, etc. used to replace or enhance missing or damaged body parts
Câu ví dụ
Prosthetic technology continues to advance , offering improved comfort and functionality for users .
Công nghệ chân tay giả tiếp tục tiến bộ, mang lại sự thoải mái và chức năng được cải thiện cho người dùng.
Luyện tập
"prosthetic" nghĩa là gì?