prosthetic

/pɹɑsˈθɛtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả tay chân
🎯
Đừng chỉ tra "prosthetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving an artificial leg, hand, tooth, etc. used to replace or enhance missing or damaged body parts
✏️
Câu ví dụ
Prosthetic technology continues to advance , offering improved comfort and functionality for users .
Công nghệ chân tay giả tiếp tục tiến bộ, mang lại sự thoải mái và chức năng được cải thiện cho người dùng.
✅
Luyện tập

"prosthetic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy