synaptic

/ˌsɪˈnæptɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
synap, liên quan đến khớp thần kinh
🎯
Đừng chỉ tra "synaptic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to synapses, which are the connections between neurons where nerve signals are transmitted
✏️
Câu ví dụ
Synaptic transmission is a key mechanism underlying learning and memory processes in the brain .
Truyền synap là một cơ chế quan trọng đằng sau các quá trình học tập và ghi nhớ trong não.
✅
Luyện tập

"synaptic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy