facial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về khuôn mặt, biểu cảm khuôn mặt
🎯
Đừng chỉ tra "facial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the face or its appearance
✏️
Câu ví dụ
The facial muscles allow for movements such as smiling and frowning.
Các cơ mặt cho phép thực hiện các chuyển động như cười và nhăn mặt.
✅
Luyện tập

"facial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy