Nghĩa tiếng Việt
thuộc về khuôn mặt, biểu cảm khuôn mặt
Đừng chỉ tra "facial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the face or its appearance
Câu ví dụ
The facial muscles allow for movements such as smiling and frowning.
Các cơ mặt cho phép thực hiện các chuyển động như cười và nhăn mặt.
Luyện tập
"facial" nghĩa là gì?