surrogate

/ˈsɝəˌɡeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, đại diện
🎯
Đừng chỉ tra "surrogate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
acting as a substitute for biological or legal parents in providing care or nurturing
✏️
Câu ví dụ
Adoption agencies help match children with surrogate families who can provide them with love and support .
Các cơ quan nhận con nuôi giúp kết nối trẻ em với các gia đình thay thế có thể cung cấp cho chúng tình yêu và sự hỗ trợ.
✅
Luyện tập

"surrogate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy