surrogate

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, đại diện
💡
Definition (English)
acting as a substitute for biological or legal parents in providing care or nurturing
✏️
Câu ví dụ
Adoption agencies help match children with surrogate families who can provide them with love and support .
Các cơ quan nhận con nuôi giúp kết nối trẻ em với các gia đình thay thế có thể cung cấp cho chúng tình yêu và sự hỗ trợ.
Luyện tập

"surrogate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy