Nghĩa tiếng Việt
thay thế, đại diện
Đừng chỉ tra "surrogate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acting as a substitute for biological or legal parents in providing care or nurturing
Câu ví dụ
Adoption agencies help match children with surrogate families who can provide them with love and support .
Các cơ quan nhận con nuôi giúp kết nối trẻ em với các gia đình thay thế có thể cung cấp cho chúng tình yêu và sự hỗ trợ.
Luyện tập
"surrogate" nghĩa là gì?