Nghĩa tiếng Việt
cổ
Đừng chỉ tra "neck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the body part that is connecting the head to the shoulders
Câu ví dụ
The doctor examined her neck for any signs of injury .
Bác sĩ đã kiểm tra cổ của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
Luyện tập
"neck" nghĩa là gì?