forehead

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trán
🎯
Đừng chỉ tra "forehead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of the face above the eyebrows and below the hair
✏️
Câu ví dụ
She felt a kiss on her forehead, a gesture of affection from her partner before he left for work .
Cô ấy cảm nhận được một nụ hôn trên trán, một cử chỉ âu yếm từ người bạn đời trước khi anh ấy đi làm.
✅
Luyện tập

"forehead" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body