Nghĩa tiếng Việt
trán
Đừng chỉ tra "forehead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of the face above the eyebrows and below the hair
Câu ví dụ
She felt a kiss on her forehead, a gesture of affection from her partner before he left for work .
Cô ấy cảm nhận được một nụ hôn trên trán, một cử chỉ âu yếm từ người bạn đời trước khi anh ấy đi làm.
Luyện tập
"forehead" nghĩa là gì?