throat

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ họng, họng
🎯
Đừng chỉ tra "throat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a passage in the neck through which food and air pass
✏️
Câu ví dụ
The doctor examined his throat to check for any signs of infection .
Bác sĩ đã kiểm tra cổ họng của anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
✅
Luyện tập

"throat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body