mythological

/ˌmɪθəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thần thoại, liên quan đến thần thoại
🎯
Đừng chỉ tra "mythological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or based on traditional stories or myths, often lacking historical evidence or historical authenticity
✏️
Câu ví dụ
The mythological stories of Native American tribes often involve animals imbued with supernatural powers and abilities .
Những câu chuyện thần thoại của các bộ lạc người Mỹ bản địa thường liên quan đến những con vật được ban cho sức mạnh và khả năng siêu nhiên.
✅
Luyện tập

"mythological" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature