graphic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ họa, liên quan đến nghệ thuật đồ họa
🎯
Đừng chỉ tra "graphic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving the graphic arts, such as drawing, design, etc.
✏️
Câu ví dụ
The graphic representation of data in the report helped readers visualize complex information more easily .
Biểu diễn đồ họa của dữ liệu trong báo cáo đã giúp người đọc dễ dàng hình dung thông tin phức tạp hơn.
✅
Luyện tập

"graphic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature