lyrical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trữ tình, thơ mộng
💡
Definition (English)
expressing deep personal emotion or observations, often in a highly poetic or musical manner
✏️
Câu ví dụ
The filmmaker 's cinematography had a lyrical quality , conveying complex emotions through visual storytelling .
Nghệ thuật quay phim của nhà làm phim có chất lượng trữ tình, truyền tải những cảm xúc phức tạp qua cách kể chuyện bằng hình ảnh.
Luyện tập

"lyrical" nghĩa là gì?