textual
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc văn bản, liên quan đến văn bản
Definition (English)
relating to or concerning written or printed material
Câu ví dụ
The author 's textual style was characterized by vivid descriptions and rich imagery .
Phong cách văn bản của tác giả được đặc trưng bởi những mô tả sống động và hình ảnh phong phú.
Luyện tập
"textual" nghĩa là gì?