textual

/ˈtɛksˌtʃuəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc văn bản, liên quan đến văn bản
🎯
Đừng chỉ tra "textual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or concerning written or printed material
✏️
Câu ví dụ
The author 's textual style was characterized by vivid descriptions and rich imagery .
Phong cách văn bản của tác giả được đặc trưng bởi những mô tả sống động và hình ảnh phong phú.
✅
Luyện tập

"textual" nghĩa là gì?