textual

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc văn bản, liên quan đến văn bản
💡
Definition (English)
relating to or concerning written or printed material
✏️
Câu ví dụ
The author 's textual style was characterized by vivid descriptions and rich imagery .
Phong cách văn bản của tác giả được đặc trưng bởi những mô tả sống động và hình ảnh phong phú.
Luyện tập

"textual" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature