minimalist

/ˈmɪnəməɫɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối giản
🎯
Đừng chỉ tra "minimalist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by the use of a small number of ideas or elements
✏️
Câu ví dụ
The architect 's minimalist vision for the house emphasized open spaces and natural light .
Tầm nhìn tối giản của kiến trúc sư cho ngôi nhà nhấn mạnh không gian mở và ánh sáng tự nhiên.
✅
Luyện tập

"minimalist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature