Nghĩa tiếng Việt
tối giản
Đừng chỉ tra "minimalist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by the use of a small number of ideas or elements
Câu ví dụ
The architect 's minimalist vision for the house emphasized open spaces and natural light .
Tầm nhìn tối giản của kiến trúc sư cho ngôi nhà nhấn mạnh không gian mở và ánh sáng tự nhiên.
Luyện tập
"minimalist" nghĩa là gì?