Nghĩa tiếng Việt
bất động, không thể di chuyển
Đừng chỉ tra "immobile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to move
Câu ví dụ
The dog lay immobile while sleeping .
Con chó nằm bất động khi đang ngủ.
Luyện tập
"immobile" nghĩa là gì?