immobile

/ˌɪˈmoʊˌbaɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất động, không thể di chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "immobile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to move
✏️
Câu ví dụ
The dog lay immobile while sleeping .
Con chó nằm bất động khi đang ngủ.
✅
Luyện tập

"immobile" nghĩa là gì?