Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, thoáng qua
Đừng chỉ tra "transitory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting for only a brief period
Câu ví dụ
Her transitory feelings of sadness quickly gave way to happiness .
Những cảm giác buồn thoáng qua của cô ấy nhanh chóng nhường chỗ cho hạnh phúc.
Luyện tập
"transitory" nghĩa là gì?