transitory

/ˈtɹænzəˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, thoáng qua
🎯
Đừng chỉ tra "transitory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lasting for only a brief period
✏️
Câu ví dụ
Her transitory feelings of sadness quickly gave way to happiness .
Những cảm giác buồn thoáng qua của cô ấy nhanh chóng nhường chỗ cho hạnh phúc.
✅
Luyện tập

"transitory" nghĩa là gì?