long-term

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dài hạn, lâu dài
🎯
Đừng chỉ tra "long-term" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing or taking place over a relatively extended duration of time
✏️
Câu ví dụ
They discussed the long-term impact of the new policy on education .
Họ đã thảo luận về tác động dài hạn của chính sách mới đối với giáo dục.
✅
Luyện tập

"long-term" nghĩa là gì?