Nghĩa tiếng Việt
dài hạn, lâu dài
Đừng chỉ tra "long-term" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing or taking place over a relatively extended duration of time
Câu ví dụ
They discussed the long-term impact of the new policy on education .
Họ đã thảo luận về tác động dài hạn của chính sách mới đối với giáo dục.
Luyện tập
"long-term" nghĩa là gì?