Nghĩa tiếng Việt
đau khổ, chịu đựng
Đừng chỉ tra "afflicted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suffering from a physical or mental ailment, hardship, or distress
Câu ví dụ
The elderly population was particularly vulnerable and afflicted during flu season.
Dân số già đặc biệt dễ bị tổn thương và đau khổ trong mùa cúm.
Luyện tập
"afflicted" nghĩa là gì?