afflicted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau khổ, chịu đựng
🎯
Đừng chỉ tra "afflicted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suffering from a physical or mental ailment, hardship, or distress
✏️
Câu ví dụ
The elderly population was particularly vulnerable and afflicted during flu season.
Dân số già đặc biệt dễ bị tổn thương và đau khổ trong mùa cúm.
✅
Luyện tập

"afflicted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death