bedridden

/ˈbɛˌdɹɪdən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nằm liệt giường, bất động trên giường
🎯
Đừng chỉ tra "bedridden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having to stay in bed, usually for a long time, due to illness or injury
✏️
Câu ví dụ
The elderly man became bedridden due to severe arthritis .
Người đàn ông lớn tuổi đã trở thành nằm liệt giường do viêm khớp nặng.
✅
Luyện tập

"bedridden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death