untreated

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không được điều trị, không có điều trị
🎯
Đừng chỉ tra "untreated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a condition or ailment) not addressed or managed with medical care or treatment
✏️
Câu ví dụ
Without antibiotics , Tim 's untreated strep throat developed into a more serious illness .
Không có kháng sinh, viêm họng liên cầu không được điều trị của Tim đã phát triển thành một căn bệnh nghiêm trọng hơn.
✅
Luyện tập

"untreated" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death