Nghĩa tiếng Việt
tuyệt đẹp, hấp dẫn
Đừng chỉ tra "lovely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very beautiful or attractive
Câu ví dụ
She wore a lovely dress to the party .
Cô ấy mặc một chiếc váy đáng yêu đến bữa tiệc.
Luyện tập
"lovely" nghĩa là gì?