locally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tại địa phương, trong khu vực
🎯
Đừng chỉ tra "locally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that relates to a specific location or nearby area
✏️
Câu ví dụ
The bookstore supports local authors by featuring their works prominently and hosting book signings locally.
Hiệu sách hỗ trợ các tác giả địa phương bằng cách nổi bật tác phẩm của họ một cách địa phương và tổ chức ký tặng sách tại địa phương.
✅
Luyện tập

"locally" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này