Nghĩa tiếng Việt
vô hồn, không có sự sống
Đừng chỉ tra "lifeless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without any signs of life or vitality
Câu ví dụ
After the accident , the paramedics found the driver slumped over the steering wheel , his body appearing lifeless.
Sau vụ tai nạn, nhân viên y tế tìm thấy tài xế gục trên vô lăng, cơ thể anh ta trông không còn sức sống.
Luyện tập
"lifeless" nghĩa là gì?