lifeless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hồn, không có sự sống
🎯
Đừng chỉ tra "lifeless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any signs of life or vitality
✏️
Câu ví dụ
After the accident , the paramedics found the driver slumped over the steering wheel , his body appearing lifeless.
Sau vụ tai nạn, nhân viên y tế tìm thấy tài xế gục trên vô lăng, cơ thể anh ta trông không còn sức sống.
✅
Luyện tập

"lifeless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death