Nghĩa tiếng Việt
tử ngoại
Đừng chỉ tra "ultraviolet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to electromagnetic radiation with shorter wavelengths than those of visible light but longer than X-rays
Câu ví dụ
Ultraviolet photography reveals patterns not visible to the naked eye.
Nhiếp ảnh tử ngoại tiết lộ các mẫu hình không nhìn thấy bằng mắt thường.
Luyện tập
"ultraviolet" nghĩa là gì?