ultraviolet

/ˌəɫtɹəˈvaɪəɫɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tử ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "ultraviolet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to electromagnetic radiation with shorter wavelengths than those of visible light but longer than X-rays
✏️
Câu ví dụ
Ultraviolet photography reveals patterns not visible to the naked eye.
Nhiếp ảnh tử ngoại tiết lộ các mẫu hình không nhìn thấy bằng mắt thường.
✅
Luyện tập

"ultraviolet" nghĩa là gì?