lactic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc sữa, có nguồn gốc từ sữa
🎯
Đừng chỉ tra "lactic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or derived from milk
✏️
Câu ví dụ
Protein powders and nutritional supplements often utilize lactic whey , a byproduct of cheese-making , due to its high protein content .
Bột protein và các chất bổ sung dinh dưỡng thường sử dụng whey lactic, một sản phẩm phụ của quá trình làm phô mai, do hàm lượng protein cao của nó.
✅
Luyện tập

"lactic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food