Nghĩa tiếng Việt
judo, võ thuật Nhật Bản
Đừng chỉ tra "judo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a martial art and sport that emphasizes grappling and throwing techniques, originated in Japan
Câu ví dụ
She has won multiple gold medals in international judo competitions .
Cô ấy đã giành được nhiều huy chương vàng trong các cuộc thi judo quốc tế.
Luyện tập
"judo" nghĩa là gì?