car racing
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đua xe hơi, cuộc đua ô tô
Đừng chỉ tra "car racing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sport where drivers compete to drive their cars the fastest around a track
Luyện tập
"car racing" nghĩa là gì?