water polo

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng nước, water polo
💡
Definition (English)
a team sport played in water, combining elements of swimming and soccer
✏️
Câu ví dụ
After watching a few games , I started to appreciate how tough water polo really is .
Sau khi xem một vài trận đấu, tôi bắt đầu đánh giá cao mức độ khó của bóng nước thực sự là như thế nào.
Luyện tập

"water polo" nghĩa là gì?