jokingly

/ˈdʒoʊkɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đùa cợt, một cách đùa cợt
🎯
Đừng chỉ tra "jokingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a playful or humorous manner
✏️
Câu ví dụ
She jokingly said she could run faster than a car .
Cô ấy đùa rằng cô ấy có thể chạy nhanh hơn một chiếc xe hơi.
✅
Luyện tập

"jokingly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Seriousness and Humor