Nghĩa tiếng Việt
đùa cợt, một cách đùa cợt
Đừng chỉ tra "jokingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a playful or humorous manner
Câu ví dụ
She jokingly said she could run faster than a car .
Cô ấy đùa rằng cô ấy có thể chạy nhanh hơn một chiếc xe hơi.
Luyện tập
"jokingly" nghĩa là gì?