ominously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đe dọa, một cách chẳng lành
Definition (English)
in a way that hints at something bad about to happen or a feeling of approaching danger
Câu ví dụ
As the detective investigated the crime scene , he discovered an ominously placed clue that hinted at a more significant threat .
Khi thám tử điều tra hiện trường vụ án, anh ta phát hiện ra một manh mối được đặt một cách đáng ngại ám chỉ một mối đe dọa nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
"ominously" nghĩa là gì?