tragically

/ˈtɹædʒɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bi thảm
🎯
Đừng chỉ tra "tragically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is extremely unfortunate, sorrowful, or leads to great distress
✏️
Câu ví dụ
The sudden and tragically unexpected death of a beloved leader shocked the nation .
Cái chết đột ngột và bi thảm không ngờ tới của một nhà lãnh đạo được yêu mến đã gây chấn động cả nước.
✅
Luyện tập

"tragically" nghĩa là gì?