tragically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bi thảm
💡
Definition (English)
in a way that is extremely unfortunate, sorrowful, or leads to great distress
✏️
Câu ví dụ
The sudden and tragically unexpected death of a beloved leader shocked the nation .
Cái chết đột ngột và bi thảm không ngờ tới của một nhà lãnh đạo được yêu mến đã gây chấn động cả nước.
Luyện tập

"tragically" nghĩa là gì?