inorganic

/ˌɪnɔɹˈɡænɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô cơ, khoáng
🎯
Đừng chỉ tra "inorganic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not possessing the characteristics or properties associated with living organisms
✏️
Câu ví dụ
Inorganic substances do not undergo biological processes such as metabolism or reproduction .
Các chất vô cơ không trải qua các quá trình sinh học như trao đổi chất hoặc sinh sản.
✅
Luyện tập

"inorganic" nghĩa là gì?