carnivorous

/kɑɹˈnɪvɝəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn thịt
🎯
Đừng chỉ tra "carnivorous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of plants or animals) feeding on the meat or flesh of other animals
✏️
Câu ví dụ
Some species of birds , like eagles and hawks , are carnivorous and hunt small mammals and birds .
Một số loài chim, như đại bàng và diều hâu, là động vật ăn thịt và săn bắt động vật có vú nhỏ và chim.
✅
Luyện tập

"carnivorous" nghĩa là gì?