Nghĩa tiếng Việt
ăn thịt
Đừng chỉ tra "carnivorous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of plants or animals) feeding on the meat or flesh of other animals
Câu ví dụ
Some species of birds , like eagles and hawks , are carnivorous and hunt small mammals and birds .
Một số loài chim, như đại bàng và diều hâu, là động vật ăn thịt và săn bắt động vật có vú nhỏ và chim.
Luyện tập
"carnivorous" nghĩa là gì?