Nghĩa tiếng Việt
thuộc nước, liên quan đến nước
Đừng chỉ tra "aquatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or adapted for living or functioning in water
Câu ví dụ
Aquatic birds, including ducks and swans, inhabit lakes, rivers, and oceans for feeding and nesting.
Các loài chim nước, bao gồm vịt và thiên nga, sinh sống ở hồ, sông và đại dương để kiếm ăn và làm tổ.
Luyện tập
"aquatic" nghĩa là gì?