aquatic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc nước, liên quan đến nước
🎯
Đừng chỉ tra "aquatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or adapted for living or functioning in water
✏️
Câu ví dụ
Aquatic birds, including ducks and swans, inhabit lakes, rivers, and oceans for feeding and nesting.
Các loài chim nước, bao gồm vịt và thiên nga, sinh sống ở hồ, sông và đại dương để kiếm ăn và làm tổ.
✅
Luyện tập

"aquatic" nghĩa là gì?