Nghĩa tiếng Việt
sinh sản
Đừng chỉ tra "reproductive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to processes and behaviors involved in the creation of offspring within a species
Câu ví dụ
Reproductive health encompasses aspects like contraception , family planning , and sexually transmitted infection prevention .
Sức khỏe sinh sản bao gồm các khía cạnh như tránh thai, kế hoạch hóa gia đình và phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Luyện tập
"reproductive" nghĩa là gì?