reproductive

/ˌɹipɹəˈdəktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh sản
🎯
Đừng chỉ tra "reproductive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to processes and behaviors involved in the creation of offspring within a species
✏️
Câu ví dụ
Reproductive health encompasses aspects like contraception , family planning , and sexually transmitted infection prevention .
Sức khỏe sinh sản bao gồm các khía cạnh như tránh thai, kế hoạch hóa gia đình và phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
✅
Luyện tập

"reproductive" nghĩa là gì?