photosynthetic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quang hợp, có khả năng quang hợp
Đừng chỉ tra "photosynthetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to use sunlight to make food from carbon dioxide and water
Câu ví dụ
Grasses , such as wheat and rice , are photosynthetic plants that provide food for many animals .
Các loại cỏ, như lúa mì và gạo, là thực vật quang hợp cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật.
Luyện tập
"photosynthetic" nghĩa là gì?