photosynthetic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quang hợp, có khả năng quang hợp
🎯
Đừng chỉ tra "photosynthetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to use sunlight to make food from carbon dioxide and water
✏️
Câu ví dụ
Grasses , such as wheat and rice , are photosynthetic plants that provide food for many animals .
Các loại cỏ, như lúa mì và gạo, là thực vật quang hợp cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật.
✅
Luyện tập

"photosynthetic" nghĩa là gì?