Nghĩa tiếng Việt
ít khi, hiếm
Đừng chỉ tra "infrequent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening at irregular intervals
Câu ví dụ
He received infrequent updates about the project's progress.
Anh ấy nhận được các bản cập nhật không thường xuyên về tiến độ của dự án.
Luyện tập
"infrequent" nghĩa là gì?