infrequent

/ˌɪnˈfɹikwənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ít khi, hiếm
🎯
Đừng chỉ tra "infrequent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening at irregular intervals
✏️
Câu ví dụ
He received infrequent updates about the project's progress.
Anh ấy nhận được các bản cập nhật không thường xuyên về tiến độ của dự án.
✅
Luyện tập

"infrequent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Frequency