Nghĩa tiếng Việt
hàng ngày, thường ngày
Đừng chỉ tra "everyday" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking place each day
Câu ví dụ
The everyday noise of traffic outside her window barely fazes her anymore .
Tiếng ồn hàng ngày của giao thông bên ngoài cửa sổ của cô ấy hầu như không còn làm cô ấy bận tâm nữa.
Luyện tập
"everyday" nghĩa là gì?