everyday

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng ngày, thường ngày
🎯
Đừng chỉ tra "everyday" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
taking place each day
✏️
Câu ví dụ
The everyday noise of traffic outside her window barely fazes her anymore .
Tiếng ồn hàng ngày của giao thông bên ngoài cửa sổ của cô ấy hầu như không còn làm cô ấy bận tâm nữa.
✅
Luyện tập

"everyday" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Frequency