Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, vất vả
Đừng chỉ tra "arduous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
requiring a lot of mental effort and hard work
Câu ví dụ
The research became an arduous job .
Nghiên cứu đã trở thành một công việc vất vả.
Luyện tập
"arduous" nghĩa là gì?