arduous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, vất vả
🎯
Đừng chỉ tra "arduous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
requiring a lot of mental effort and hard work
✏️
Câu ví dụ
The research became an arduous job .
Nghiên cứu đã trở thành một công việc vất vả.
✅
Luyện tập

"arduous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity