Nghĩa tiếng Việt
một cách bừa bãi, không phân biệt
Đừng chỉ tra "indiscriminately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a random or unselective way, without planning, care, or concern for consequences
Câu ví dụ
The chemicals were sprayed indiscriminately, damaging nearby crops and wildlife .
Các hóa chất được phun bừa bãi, gây hại cho cây trồng và động vật hoang dã gần đó.
Luyện tập
"indiscriminately" nghĩa là gì?