fortuitously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tình cờ, may mắn
Đừng chỉ tra "fortuitously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by chance or luck, often resulting in a positive outcome
Câu ví dụ
She fortuitously ran into an old friend at the airport .
Cô ấy tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở sân bay.
Luyện tập
"fortuitously" nghĩa là gì?