arbitrarily

/ˈɑɹbɪˌtɹɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tùy tiện, không có lý do cụ thể
🎯
Đừng chỉ tra "arbitrarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without a specific reason, pattern, or method, often based on personal preference or chance
✏️
Câu ví dụ
He picked a color arbitrarily for his painting without a specific plan .
Anh ấy chọn một màu tùy ý cho bức tranh của mình mà không có kế hoạch cụ thể.
✅
Luyện tập

"arbitrarily" nghĩa là gì?