extempore

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ứng khẩu, không chuẩn bị trước
🎯
Đừng chỉ tra "extempore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without prior preparation or practice
✏️
Câu ví dụ
During the debate , some participants spoke extempore, relying on their knowledge and quick thinking .
Trong cuộc tranh luận, một số người tham gia đã nói ứng khẩu, dựa vào kiến thức và khả năng suy nghĩ nhanh của họ.
✅
Luyện tập

"extempore" nghĩa là gì?