extempore
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ứng khẩu, không chuẩn bị trước
Đừng chỉ tra "extempore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without prior preparation or practice
Câu ví dụ
During the debate , some participants spoke extempore, relying on their knowledge and quick thinking .
Trong cuộc tranh luận, một số người tham gia đã nói ứng khẩu, dựa vào kiến thức và khả năng suy nghĩ nhanh của họ.
Luyện tập
"extempore" nghĩa là gì?