coincidentally

/koʊˌɪnsɪˈdɛnəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ, ngẫu nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "coincidentally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that happens by chance or accident
✏️
Câu ví dụ
Coincidentally, they both applied for the same job without knowing .
Tình cờ, cả hai đều nộp đơn xin cùng một công việc mà không biết.
✅
Luyện tập

"coincidentally" nghĩa là gì?