Nghĩa tiếng Việt
tình cờ, ngẫu nhiên
Đừng chỉ tra "coincidentally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that happens by chance or accident
Câu ví dụ
Coincidentally, they both applied for the same job without knowing .
Tình cờ, cả hai đều nộp đơn xin cùng một công việc mà không biết.
Luyện tập
"coincidentally" nghĩa là gì?