counterintuitively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngược với trực giác, một cách phản trực giác
🎯
Đừng chỉ tra "counterintuitively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
against common sense or what one would expect based on intuition
✏️
Câu ví dụ
Counterintuitively, the company found that decreasing the size of the packaging increased consumer perceptions of value .
Ngược lại với trực giác, công ty nhận thấy rằng việc giảm kích thước bao bì làm tăng nhận thức về giá trị của người tiêu dùng.
✅
Luyện tập

"counterintuitively" nghĩa là gì?