counterintuitively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ngược với trực giác, một cách phản trực giác
Đừng chỉ tra "counterintuitively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
against common sense or what one would expect based on intuition
Câu ví dụ
Counterintuitively, the company found that decreasing the size of the packaging increased consumer perceptions of value .
Ngược lại với trực giác, công ty nhận thấy rằng việc giảm kích thước bao bì làm tăng nhận thức về giá trị của người tiêu dùng.
Luyện tập
"counterintuitively" nghĩa là gì?